enzymology
Danh từ: Ngành nghiên cứu về enzyme, một nhánh của hóa sinh học chuyên tìm hiểu bản chất hóa học và hoạt tính sinh học của các enzyme.
- (Enzymology là một lĩnh vực then chốt để phát triển các loại thuốc mới.)
- (Cô ấy chuyên sâu về enzymology trong quá trình học sau đại học.)
- (Những tiến bộ trong enzymology đã giúp chúng ta hiểu được các bệnh chuyển hóa.)
- "to be at the forefront of enzymology": đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu enzyme.
- This laboratory is at the forefront of enzymology. (Phòng thí nghiệm này đang đi đầu trong lĩnh vực enzymology.)
- "applied enzymology": enzymology ứng dụng, tập trung vào các ứng dụng thực tiễn như công nghệ thực phẩm hoặc dược phẩm.
- Applied enzymology is crucial for industrial biotechnology. (Enzymology ứng dụng rất quan trọng cho công nghệ sinh học công nghiệp.)
- Enzyme (danh từ): chất xúc tác sinh học, đối tượng nghiên cứu chính của enzymology.
- Enzymes are essential for digestion. (Enzyme rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
- Enzymatic (tính từ): liên quan đến enzyme hoặc hoạt động của enzyme.
- Enzymatic reactions are highly specific. (Các phản ứng enzyme có tính đặc hiệu cao.)
- Enzymologist (danh từ): nhà nghiên cứu chuyên về enzymology.
- He is a renowned enzymologist. (Ông ấy là một nhà enzymology nổi tiếng.)
- Hóa sinh học enzyme: một cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh khía cạnh hóa sinh của nghiên cứu enzyme.
- Khoa học về enzyme: một cách nói chung, thông dụng hơn nhưng ít chuyên ngành.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "enzymology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng: - Look into enzymology: tìm hiểu, nghiên cứu về enzymology. - The team decided to look into enzymology for their next project. (Nhóm quyết định tìm hiểu về enzymology cho dự án tiếp theo của họ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "enzymology". Tuy nhiên, có thể áp dụng thành ngữ chung: - The key to the puzzle: chìa khóa của vấn đề (thường dùng để chỉ enzyme hoặc enzymology trong ngữ cảnh giải thích sinh học). - Enzymology is the key to the puzzle of how cells function. (Enzymology là chìa khóa để giải thích cách tế bào hoạt động.)