eo ếch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dưới của hông, trên xương chậu: "eo ếch" chỉ vùng cơ thể nằm giữa eo hông, thường chỗ lõm xuốnghai bên thân, phía trên xương hông. Đây một từ dân gian, ít được dùng trong ngữ cảnh y học chính thống.
    • Hình dáng thon gọn, nhỏ nhắn: Trong văn nói, "eo ếch" đôi khi được dùng để mô tả vòng eo thon, đẹp, đặc biệt phụ nữ, mang tính khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy eo ếch thon thả, nhìn rất duyên dáng. (Vùng eo hông của ấy nhỏ nhắn, tạo dáng vẻ thanh thoát.)
    • Anh ta bị đauvùng eo ếch sau khi tập thể dục quá sức. (Anh ta cảm thấy đau nhứcphần dưới hông, trên xương chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eo ếch thon": cụm từ miêu tả vòng eo nhỏ, gọn, thường dùng để khen ngợi vóc dáng.

    • Chiếc váy ôm sát làm nổi bật eo ếch thon của người mẫu. (Chiếc váy tôn lên vùng eo nhỏ nhắn của người mẫu.)
  • "đau eo ếch": chỉ triệu chứng đau nhứcvùng hông, thường do vận động mạnh hoặc tư thế sai.

    • Sau khi khiêng đồ nặng, tôi bị đau eo ếch khó chịu. (Tôi bị đauvùng dưới hông sau khi mang vác nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eo (danh từ): phần thân trên giữa ngực hông, thường chỗ nhỏ nhất của thân mình.

    • ấy thắt lưngeo để tạo dáng. ( ấy dùng thắt lưng để làm nổi bật phần eo.)
  • Hông (danh từ): phần xương nhô ra hai bên thân, dưới eo.

    • Quần này chậthông quá. (Quần sátphần xương hông.)
  • Mông (danh từ): phần thân sau, dưới lưng, phía dưới eo.

    • ấy vòng mông đầy đặn. ( ấy phần mông tròn trịa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hông eo: phần tiếp giáp giữa eo hông, gần nghĩa với eo ếch.

    • Vùng hông eo của ấy rất cân đối. (Phần giữa eo hông của ấy hài hòa.)
  • Lưng chậu: vùng thân dưới, gần xương chậu, nhưng ít thông dụng hơn.

    • Anh ấy bị đau lưng chậu sau khi ngồi lâu. (Anh ấy đauvùng gần xương chậu.)
Thành ngữ liên quan
  • Eo ếch như con kiến: thành ngữ dân gian miêu tả vòng eo rất nhỏ, thon gọn, thường dùng để khen ngợi vóc dáng mảnh mai.
    • ấy eo ếch như con kiến, mặc cũng đẹp. (Vòng eo của ấy rất nhỏ nhắn, mặc đồ nào cũng hợp.)
eo ếch
Cô ấy mặc chiếc váy ôm sát để khoe eo ếch.