eolian

eolian

The eolian harp's strings vibrated in the mountain breeze.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của một trong bốn nhóm ngôn ngữ của người Hy Lạp thời tiền sử: "eolian" dùng để chỉ một nhóm dân tộc thuộc hệ ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại, cụ thể người Aeolian, một trong bốn nhóm chính của người Hy Lạp thời kỳ đồ đồng đồ sắt.

dụ sử dụng
  • (Người Aeolian một trong bốn bộ tộc chính của Hy Lạp cổ đại.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phương ngữ Aeolian để hiểu sự phát triển ngôn ngữ Hy Lạp thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eolian culture": văn hóa của người Aeolian.

    • The eolian culture contributed significantly to the formation of Greek identity. (Văn hóa Aeolian đã đóng góp đáng kể vào việc hình thành bản sắc Hy Lạp.)
  • "Eolian migration": cuộc di cư của người Aeolian.

    • The eolian migration to Asia Minor occurred around 1200 BCE. (Cuộc di cư của người Aeolian đến Tiểu Á xảy ra vào khoảng năm 1200 TCN.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeolian (danh từ/tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "eolian".

    • The Aeolian mode is a musical scale named after this tribe. (Âm giai Aeolian một thang âm nhạc được đặt tên theo bộ tộc này.)
  • Eolic (tính từ): thuộc về người Aeolian hoặc phương ngữ của họ.

    • Eolic poetry often featured themes of nature and love. (Thơ ca Eolic thường chủ đề về thiên nhiên tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aeolian: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Greek tribe member: thành viên của một bộ tộc Hy Lạp (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eolian" do tính chất chuyên môn của từ này.)