eolotropic

eolotropic

A crystal's eolotropic structure makes it appear differently when rotated.

Định nghĩa

Tính từ:
- Dị hướng, bất đẳng hướng: "eolotropic" mô tả một vật liệu hoặc chất các tính chất vật (như độ dẫn điện, độ đàn hồi, chiết suất) khác nhau khi đo theo các hướng khác nhau. dụ, gỗ tính dị hướng dễ tách dọc thớ hơn vuông góc với thớ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tinh thể tính dị hướng, nghĩa các tính chất quang học của chúng thay đổi tùy theo hướng của ánh sáng.)
  • (Bản chất dị hướng của vật liệu phải được xem xét trong thiết kế kỹ thuật để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eolotropic medium": môi trường dị hướng, thường dùng trong vật kỹ thuật để chỉ môi trường các tính chất thay đổi theo hướng.
    • In an eolotropic medium, the speed of sound varies with direction. (Trong môi trường dị hướng, tốc độ âm thanh thay đổi theo hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eolotropy (danh từ): tính dị hướng.
    • The eolotropy of the composite material affects its mechanical strength. (Tính dị hướng của vật liệu composite ảnh hưởng đến độ bền học của .)
Từ đồng nghĩa
  • Anisotropic: dị hướng (từ phổ biến hơn).
  • Non-isotropic: không đẳng hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "eolotropic" tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.