eos

eos

Eos rises from the ocean at dawn, bringing light to the world.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eos (thần thoại Hy Lạp): Nữ thần của bình minh, đôi cánh, con gái của thần Hyperion. Trong thần thoại La , được đồng nhất với nữ thần Aurora. Eos một vị thần quan trọng trong thần thoại cổ đại, thường được miêu tả một người phụ nữ xinh đẹp với đôi cánh, cưỡi cỗ xe ngựa kéo để mang ánh sáng ban ngày đến thế giới.

dụ sử dụng
  • (Eos is the Greek goddess of the dawn, who opens the gates for the sun to rise each day.)
  • (In mythology, Eos had an unfortunate love affair with the mortal youth Tithonus.)
  • (The statue of Eos in the museum depicts her with wings and a halo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the goddess Eos": cách diễn đạt trang trọng để chỉ vị thần Eos.
    • The poet Homer often invoked the goddess Eos in his epics. (Nhà thơ Homer thường cầu khẩn nữ thần Eos trong các sử thi của mình.)
  • "Eos' tears": một ẩn dụ văn học chỉ sương sáng sớm, theo truyền thuyết nước mắt của Eos con trai Memnon chết trong chiến tranh thành Troy.
    • The morning dew was said to be Eos' tears for her fallen son. (Sương sáng sớm được cho nước mắt của Eos cho đứa con trai đã hy sinh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aurora (danh từ riêng): Tên La tương đương với Eos, nữ thần bình minh trong thần thoại La .
    • Aurora is the Roman counterpart of Eos. (Aurora phiên bản La của Eos.)
  • Eoan (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến Eos hoặc bình minh.
    • The eoan light painted the sky in shades of pink and gold. (Ánh sáng của bình minh nhuộm bầu trời với các sắc hồng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần bình minh: Cách gọi gián tiếp thay cho Eos.
  • Aurora: Tên gọi La của Eos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Eos".

Thành ngữ liên quan
  • "as rosy as Eos": (thi vị) đẹp như bình minh, rực rỡ.
    • Her cheeks were as rosy as Eos when she blushed. (Đôi ấy đỏ hồng như bình minh khi ấy xấu hổ.)
  • "the chariot of Eos": (văn học) ẩn dụ chỉ mặt trời mọc hoặc bình minh.
    • The chariot of Eos heralded the start of a new day. (Cỗ xe của Eos báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.)