eosinopenia

eosinopenia

A doctor reviews a patient's lab report showing eosinopenia.

Định nghĩa

Danh từ: - Giảm bạch cầu ái toan: "eosinopenia" tình trạng giảm số lượng bạch cầu ái toan (eosinophil) trong máu xuống dưới mức bình thường. Đây một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ sự thiếu hụt loại tế bào bạch cầu này, thường liên quan đến các phản ứng căng thẳng, nhiễm trùng cấp tính hoặc sử dụng một số loại thuốc.

dụ sử dụng
  • (Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng giảm bạch cầu ái toan, có thể dấu hiệu của phản ứng căng thẳng.)
  • (Giảm bạch cầu ái toan thường được quan sát thấy trong các trường hợp nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transient eosinopenia": giảm bạch cầu ái toan tạm thời, thường xảy ra sau khi tiêm adrenaline hoặc trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng.

    • Transient eosinopenia can be induced by corticosteroid therapy. (Giảm bạch cầu ái toan tạm thời có thể được gây ra bởi liệu pháp corticosteroid.)
  • "relative eosinopenia": giảm tương đối số lượng bạch cầu ái toan so với tổng số bạch cầu, thường thấy trong các bệnh viêm nhiễm.

    • Relative eosinopenia is a common finding in sepsis. (Giảm bạch cầu ái toan tương đối một phát hiện phổ biến trong nhiễm trùng huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Eosinophil (danh từ): bạch cầu ái toan, loại tế bào bạch cầu tham gia vào phản ứng dị ứng chống ký sinh trùng.

    • Eosinophils are elevated in allergic conditions. (Bạch cầu ái toan tăng cao trong các tình trạng dị ứng.)
  • Eosinophilia (danh từ): tăng bạch cầu ái toan, trái ngược với eosinopenia.

    • Eosinophilia is commonly seen in parasitic infections. (Tăng bạch cầu ái toan thường thấy trong nhiễm ký sinh trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypoeosinophilia: giảm bạch cầu ái toan (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang ý nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eosinopenia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eosinopenia" do tính chất kỹ thuật của từ này.