eosinophil

eosinophil

A scientist examines an eosinophil under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bạch cầu ưa eosin: "Eosinophil" một loại bạch cầu (tế bào bạch cầu) trong máu, dễ bắt màu khi nhuộm với thuốc nhuộm eosin. đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, đặc biệt trong việc chống lại ký sinh trùng phản ứng dị ứng.

dụ sử dụng
  • (Số lượng bạch cầu ưa eosin trong xét nghiệm máu tăng cao, cho thấy có thể phản ứng dị ứng.)
  • (Bạch cầu ưa eosin giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm ký sinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eosinophilic" (tính từ): liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi bạch cầu ưa eosin.
    • Eosinophilic esophagitis is a condition where eosinophils accumulate in the esophagus. (Viêm thực quản ưa eosin tình trạng bạch cầu ưa eosin tích tụ trong thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Eosinophilia (danh từ): tình trạng tăng số lượng bạch cầu ưa eosin trong máu.

    • Eosinophilia is often seen in patients with asthma or allergies. (Tăng bạch cầu ưa eosin thường thấybệnh nhân hen suyễn hoặc dị ứng.)
  • Eosinophilic (tính từ): thuộc về bạch cầu ưa eosin.

    • The eosinophilic granules in the cell contain toxic proteins. (Các hạt ưa eosin trong tế bào chứa protein độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Leukocyte (bạch cầu): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm eosinophil như một loại bạch cầu cụ thể.
    • Eosinophils are a subtype of leukocytes. (Bạch cầu ưa eosin một phân nhóm của bạch cầu.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verb phổ biến liên quan đến "eosinophil" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên môn cao.