eosinophile

eosinophile

A scientist examines an eosinophile under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Eosinophile (còn gọi là eosinophil) một loại bạch cầu (tế bào bạch cầu) dễ bắt màu với thuốc nhuộm eosin. Đây một thành phần của hệ miễn dịch, thường tăng lên trong các phản ứng dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức độ eosinophile trong máu của bệnh nhân.)
  • (Số lượng eosinophile tăng cao có thể chỉ ra một phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Eosinophile thường được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học để mô tả một loại tế bào bạch cầu hạt, vai trò trong việc chống lại nhiễm trùng điều hòa phản ứng viêm.
    • In histology, eosinophile granules are stained red with eosin. (Trong mô học, các hạt eosinophile bắt màu đỏ với eosin.)
  • Eosinophile count: số lượng eosinophile trong máu, thường được đo trong xét nghiệm công thức máu toàn phần.
    • A normal eosinophile count is typically less than 500 cells per microliter. (Số lượng eosinophile bình thường thường dưới 500 tế bào trên một microlit.)
Biến thể từ gần giống
  • Eosinophil (danh từ): dạng viết tắt phổ biến hơn, đồng nghĩa với eosinophile.
    • Eosinophil is a type of white blood cell. (Eosinophil một loại bạch cầu.)
  • Eosinophilia (danh từ): tình trạng tăng số lượng eosinophile trong máu.
    • Eosinophilia can be caused by allergies or parasitic infections. (Eosinophilia có thể do dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng gây ra.)
  • Eosinophilic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến eosinophile.
    • Eosinophilic inflammation is common in asthma. (Viêm eosinophilic thường gặp trong bệnh hen suyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch cầu ưa acid (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương trong y học.
    • Bạch cầu ưa acid một loại tế bào miễn dịch. (Bạch cầu ưa acid một loại tế bào miễn dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "eosinophile".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "eosinophile".