epacris family

epacris family

Epacris family plants bloom with small bell-shaped flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ thực vật Epacris: "epacris family" dùng để chỉ một họ thực vật (danh pháp khoa học: Epacridaceae) bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ, nguồn gốc chủ yếu từ Úc các đảo thuộc châu Đại Dương. Các loài trong họ này thường hoa hình ống hoặc hình chuông, nhỏ cứng, thích nghi với môi trường khô hạn hoặc đất nghèo dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Họ Epacris bao gồm nhiều loại cây cảnh như cây thạch nam Úc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Epacris để hiểu sự thích nghi của thực vật với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the epacris family": thuộc về họ Epacris.
    • Many heath-like shrubs belong to the epacris family. (Nhiều cây bụi giống cây thạch nam thuộc về họ Epacris.)
  • "the epacris family is endemic to": họ Epacris loài đặc hữu của (một khu vực).
    • The epacris family is endemic to Australasia. (Họ Epacris loài đặc hữu của vùng Australasia.)
Biến thể từ gần giống
  • Epacridaceae (danh từ): tên khoa học Latinh của họ Epacris, thường được dùng trong phân loại thực vật.
  • Epacris (danh từ): chi điển hình của họ này, bao gồm khoảng 40 loài cây bụi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Australian heath family: họ thạch nam Úc (tên gọi phổ biến khác).
  • Epacrid family: họ Epacrid (cách viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epacris family".)