epanalepsis

epanalepsis

The speaker used epanalepsis to emphasize his point.

Định nghĩa

Danh từ:
Phép lặp lại từ ngữ sau một khoảng cách: "epanalepsis" một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lạiđầu cuối của một câu hoặc một đoạn văn, với các từ khác xen giữa. nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo hiệu ứng nhịp điệu.

dụ sử dụng
  • (Máu đã trả giá bằng máu, những đánh đã đáp trả những đánh.) — Ở đây, "blood" "blows" được lặp lại.
  • (Nhà vua đã chết, muôn năm nhà vua!) — "king" được lặp lạiđầu cuối câu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hùng biện: "epanalepsis" thường được dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, tạo sự cân bằng hoặc gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. dụ, trong thơ ca, có thể làm nổi bật một chủ đề.
    • "Love is not love which alters when it alteration finds." (Tình yêu không phải tình yêu nếu thay đổi khi tìm thấy sự thay đổi.) — "love" được lặp lại.
  • Trong diễn văn chính trị: "epanalepsis" giúp tăng tính thuyết phục nhấn mạnh thông điệp.
    • "We shall fight on the beaches, we shall fight on the landing grounds, we shall fight in the fields and in the streets, we shall fight in the hills." (Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi biển, chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi đổ bộ, chúng ta sẽ chiến đấu trên các cánh đồng trên các đường phố, chúng ta sẽ chiến đấu trên các ngọn đồi.) — "we shall fight" được lặp lại.
Biến thể từ gần giống
  • Epanalepsis (n): không biến thể chính thức nào khác; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tu từ học.
  • Anadiplosis (n): một biện pháp tu từ tương tự nhưng lặp lại từ cuối của câu trướcđầu câu sau ( dụ: "Fear leads to anger, anger leads to hate").
Từ đồng nghĩa
  • Lặp lại (repetition): nói chung về việc lặp lại từ ngữ.
  • Nhấn mạnh (emphasis): hiệu quả "epanalepsis" mang lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "epanalepsis", đây thuật ngữ kỹ thuật trong tu từ học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "epanalepsis", nhưng thường xuất hiện trong các câu nói mang tính chất tu từ như: (Mọi thứ càng thay đổi, chúng càng giống nhau.) — Ở đây, "the more" được lặp lại.