epanaphora

Định nghĩa

Danh từ: - Phép lặp đầu câu: "Epanaphora" một biện pháp tu từ, trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lạiđầu các mệnh đề hoặc câu nối tiếp nhau để nhấn mạnh ý nghĩa tạo hiệu ứng nhịp điệu.

dụ sử dụng
  • (Phép lặp đầu câu thường được sử dụng trong các bài diễn văn thơ ca để nhấn mạnh.)
  • (Cụm từ nổi tiếng "Tôi một giấc mơ" của Martin Luther King Jr. một dụ về phép lặp đầu câu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Epanaphora trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hiện đại để tạo sự liên kết nhấn mạnh chủ đề.
    • In Charles Dickens' "A Tale of Two Cities," the opening line uses epanaphora: "It was the best of times, it was the worst of times..." (Trong "Câu chuyện hai thành phố" của Charles Dickens, dòng mở đầu sử dụng phép lặp đầu câu: "Đó thời điểm tốt nhất, đó thời điểm tồi tệ nhất...")
Biến thể từ gần giống
  • Anaphora (danh từ): Một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho "epanaphora" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "epanaphora" nhấn mạnh hơn vào sự lặp lại chính xácđầu câu.
  • Epistrophe (danh từ): Phép lặp cuối câu, trái ngược với epanaphora.
Từ đồng nghĩa
  • Repetition (danh từ): Sự lặp lại (nói chung).
  • Recurrence (danh từ): Sự tái diễn.
Các cụm từ liên quan
  • Figure of speech (cụm danh từ): Biện pháp tu từ.
    • Epanaphora is a powerful figure of speech used in rhetoric. (Phép lặp đầu câu một biện pháp tu từ mạnh mẽ được sử dụng trong hùng biện.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hammer home a point": Nhấn mạnh một điểm nào đó.
    • Using epanaphora helps to hammer home the speaker's main argument. (Sử dụng phép lặp đầu câu giúp nhấn mạnh luận điểm chính của người nói.)