epanorthosis

epanorthosis

A speaker uses epanorthosis to correct and emphasize their statement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sửa lại ngay lập tức: "Epanorthosis" một biện pháp tu từ, trong đó người nói hoặc người viết nhanh chóng sửa lại, rút lại hoặc điều chỉnh một phát biểu vừa được đưa ra nhằm mục đích nhấn mạnh, biện minh hoặc làm ý nghĩa. Đây cách thể hiện sự phản tỉnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường được dùng trong văn học, hùng biện đối thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker's use of epanorthosis, such as "I will—no, I must—do this," intensified the emotional impact of his speech. (Việc người diễn thuyết sử dụng phép sửa lại ngay lập tức, chẳng hạn như "Tôi sẽkhông, tôi phảilàm điều này," đã làm tăng cường tác động cảm xúc của bài phát biểu của ông ấy.)
    • In literature, epanorthosis often reveals a character's inner conflict or hesitation. (Trong văn học, phép sửa lại ngay lập tức thường bộc lộ sự xung đột nội tâm hoặc do dự của một nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng thức phổ biến: "Epanorthosis" thường xuất hiện trong các câu cấu trúc "A—không, B" hoặc "A—hay đúng hơn B", nơi B sự điều chỉnh hoặc nhấn mạnh lại A.

    • He is a good man—no, a great man. (Anh ấy một người tốtkhông, một người vĩ đại.)
  • Trong hùng biện: Biện pháp này được dùng để tạo hiệu ứng kịch tính, thể hiện sự chân thành hoặc cảm xúc mãnh liệt.

    • I love you—I adore you! (Tôi yêu em—tôi ngưỡng mộ em!)
Biến thể từ gần giống
  • Epanorthotic (tính từ): tính chất hoặc liên quan đến phép sửa lại ngay lập tức.
    • She made an epanorthotic remark to clarify her previous statement. ( ấy đã đưa ra một nhận xét mang tính sửa lại ngay lập tức để làm tuyên bố trước đó của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctio: từ Latin tương đương, chỉ việc sửa lại hoặc điều chỉnh một phát biểu.
  • Retraction: sự rút lại lời nói (nhưng mang nghĩa ít tu từ kịch tính hơn).
  • Self-correction: sự tự sửa lỗi trong lời nói (một khái niệm rộng hơn, không chỉ trong tu từ).
Các cụm từ liên quan
  • To make an epanorthosis: thực hiện phép sửa lại ngay lập tức.
    • The poet made an epanorthosis to emphasize the urgency of his message. (Nhà thơ đã thực hiện phép sửa lại ngay lập tức để nhấn mạnh sự khẩn cấp của thông điệp của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nay, it is": một cụm từ cổ điển thường xuất hiện trong các dụ kinh điển về epanorthosis, như trong định nghĩa của Wordnet: (Có vẻ, thưa ! Không, đó ) — thể hiện sự phủ định sửa lại ngay lập tức.