eparch

eparch

The eparch oversees the city from his administrative building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổng trấn hoặc quan cai trị một tỉnh (eparchy) ở Hy Lạp cổ đại: "Eparch" chỉ người đứng đầu hành chính của một tỉnh trong đế chế Hy Lạp cổ.
    • Giám mục hoặc thủ lĩnh giáo phận (eparchy) trong Giáo hội Đông phương: Trong bối cảnh tôn giáo, "eparch" chức sắc cao cấp, tương đương với giám mục, quản lý một giáo phận thuộc các nhà thờ Công giáo Đông phương hoặc Chính thống giáo.
dụ sử dụng
  • (Vị tổng trấn Hy Lạp cổ đại chịu trách nhiệm thu thuế duy trì trật tự trong tỉnh.)
  • (Vị giám mục quản lý giáo phận của Giáo hội Đông phương chủ trì hội đồng các giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eparch" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Thuật ngữ "eparch" hiếm khi được sử dụng ngoài các cuộc thảo luận học thuật về quản lý Byzantine hoặc hệ thống cấp bậc của Kitô giáo Đông phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Eparchy (danh từ): tỉnh (lãnh thổ) do một eparch cai quản; giáo phận trong Giáo hội Đông phương.
    • The eparchy was divided into several smaller districts. (Tỉnh được chia thành nhiều quận nhỏ hơn.)
  • Eparchial (tính từ): thuộc về eparch hoặc eparchy.
    • The eparchial council made decisions on local church matters. (Hội đồng giáo phận đưa ra quyết định về các vấn đề của nhà thờ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor: tổng trấn, thống đốc (trong bối cảnh hành chính).
  • Bishop: giám mục (trong bối cảnh tôn giáo, nhưng "eparch" mang sắc thái lịch sử hoặc Đông phương cụ thể hơn).
  • Metropolitan: thủ lĩnh giáo phận lớn (tương tự eparch trong Giáo hội Đông phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "eparch", từ này chủ yếu danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "eparch", do tính chất chuyên ngành của từ.