epee

epee

A fencer holds an epee in a classic en garde position.

Định nghĩa

Danh từ: Epee một loại kiếm đấu kiếm, tương tự như kiếm "foil" nhưng lưỡi nặng hơn. Đây một trong ba loại khí chính trong môn thể thao đấu kiếm (cùng với foil sabre). Epee lưỡi kiếm hình tam giác, dài cứng, trọng tâm nặng hơn so với foil.

dụ sử dụng
  • (Một thanh epee nặng hơn một thanh foil, làm cho phù hợp hơn cho các đòn đâm.)
  • (Trong các cuộc thi đấu kiếm, epee được sử dụng trong một môn toàn bộ cơ thể mục tiêu hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epee fencing": môn đấu kiếm sử dụng kiếm epee, khác với foil sabrequy tắc kỹ thuật.

    • Epee fencing requires precise timing and control due to the heavier blade. (Đấu kiếm epee đòi hỏi thời gian sự kiểm soát chính xác lưỡi kiếm nặng hơn.)
  • "Epee blade": lưỡi kiếm của epee, thường được làm bằng thép độ dài khoảng 90 cm.

    • The epee blade is stiffer than a foil blade to withstand stronger thrusts. (Lưỡi epee cứng hơn lưỡi foil để chịu được các đâm mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Epeeist (n): vận động viên sử dụng kiếm epee.

    • She is a skilled epeeist who has won several national championships. ( ấy một vận động viên epee giỏi đã giành được nhiều chứcđịch quốc gia.)
  • Epee fencing (n): môn đấu kiếm với epee.

    • Epee fencing is known for its technical complexity. (Đấu kiếm epee nổi tiếng với độ phức tạp kỹ thuật của .)
Từ đồng nghĩa
  • Fencing sword: kiếm đấu kiếm (nói chung).
  • Thrusting sword: kiếm dùng để đâm (mô tả chức năng của epee).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho từ "epee", đây một danh từ chỉ đồ vật.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cross epees": (nghĩa đen) giao đấu bằng epee; (nghĩa bóng) tranh luận hoặc đối đầu trong một cuộc thi.
    • The two debaters crossed epees over the issue of climate change. (Hai người tranh luận đã giao đấu qua lại về vấn đề biến đổi khí hậu.)