ependyma

ependyma

A scientist examines a diagram of the brain's ependyma.

Định nghĩa

Danh từ: Màng tế bào thần kinh đệm lót các não thất ống trung tâm tủy sống. Đây một lớp biểu mô mỏng, chức năng tạo ra dịch não tủy duy trì hàng rào máu - não.

dụ sử dụng
  • (Màng tế bào thần kinh đệm đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất dịch não tủy.)
  • (Tổn thương màng tế bào thần kinh đệm có thể dẫn đến não úng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ependymal cells": Tế bào của màng tế bào thần kinh đệm.

    • Ependymal cells line the ventricles of the brain. (Các tế bào màng tế bào thần kinh đệm lót các não thất.)
  • "Ependymal lining": Lớp lót màng tế bào thần kinh đệm.

    • The ependymal lining is essential for brain homeostasis. (Lớp lót màng tế bào thần kinh đệm rất cần thiết cho sự cân bằng nội môi của não.)
Biến thể từ gần giống
  • Ependymal (tính từ): thuộc về màng tế bào thần kinh đệm.

    • Ependymal cysts are rare but benign. (U nang màng tế bào thần kinh đệm hiếm gặp nhưng lành tính.)
  • Ependymoma (danh từ): u màng tế bào thần kinh đệm (một loại u não).

    • An ependymoma can be treated with surgery and radiation. (U màng tế bào thần kinh đệm có thể được điều trị bằng phẫu thuật xạ trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp biểu mô thần kinh đệm: một thuật ngữ giải phẫu học tương tự.
Cụm từ liên quan
  • Ependyma of the spinal cord: màng tế bào thần kinh đệm của tủy sống.
    • The ependyma of the spinal cord is continuous with that of the brain. (Màng tế bào thần kinh đệm của tủy sống liên tục với màng tế bào thần kinh đệm của não.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho từ này thuật ngữ chuyên ngành y học.