epenthetic

/,epen'θetik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc ngôn ngữ học) Chêm; (thuộc) âm chêm: Mô tả một âm thanh (thường một nguyên âm hoặc phụ âm) được thêm vào giữa các âm khác trong một từ để giúp việc phát âm dễ dàng hơn. Âm này không trong dạng từ nguyên gốc hoặc lịch sử của từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The "b" in "thimble" is an epenthetic sound. (Âm "b" trong từ "thimble" một âm chêm.)
    • Linguists study epenthetic vowels in various languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các nguyên âm chêm trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
    • This dialect adds an epenthetic schwa between certain consonants. (Phương ngữ này thêm một âm schwa chêm giữa một số phụ âm nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Epenthetic" thường được dùng trong phân tích ngữ âm hình thái học để mô tả một quá trình hoặc một đặc điểm của ngôn ngữ.
    • The epenthetic process helps to break up difficult consonant clusters. (Quá trình chêm âm giúp phá vỡ các cụm phụ âm khó phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Epenthesis (danh từ): Hiện tượng chêm âm, sự chêm âm.
    • Epenthesis is common in loanword adaptation. (Hiện tượng chêm âm phổ biến trong việc thích ứng từ mượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inserted: được chèn vào (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Intrusive: xâm nhập (thường dùng cho âm thanh không nguyên gốc).
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chêm; (thuộc) âm chêm

Từ đồng nghĩa