epha

epha

A merchant pours grain from an epha into a large sack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường khô cổ của người Do Thái: "epha" một đơn vị đo thể tích dùng cho các vật liệu khô (như ngũ cốc, bột ) trong hệ thống đo lường của người Do Thái cổ đại, tương đương khoảng một giạ (bushel) của Anh hoặc Mỹ (khoảng 35 lít).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Bible mentions that the offering required one epha of fine flour. (Kinh Thánh đề cập rằng lễ vật yêu cầu một epha bột mịn.)
    • An epha is roughly equal to 22 liters in modern measurements. (Một epha tương đương khoảng 22 lít trong hệ đo lường hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure by the epha": đo lường bằng đơn vị epha.

    • In ancient Israel, grain was often measured by the epha. (Ở Israel cổ đại, ngũ cốc thường được đo bằng đơn vị epha.)
  • "an ephah of barley": một epha lúa mạch.

    • The prophet Hosea bought an epha of barley for a price. (Nhà tiên tri -sê đã mua một epha lúa mạch với một giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephah (danh từ): cách viết khác của "epha", thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh.
    • The ephah is a standard unit in Old Testament measurements. (Ephah một đơn vị tiêu chuẩn trong các phép đo của Cựu Ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Bushel: giạ (đơn vị đo lường khô tương đương, nhưng không chính xác hoàn toàn).

    • One epha is roughly one bushel. (Một epha gần bằng một giạ.)
  • Measure: đơn vị đo (dùng chung chung).

    • An epha is a dry measure. (Epha một đơn vị đo khô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "epha" đây danh từ chỉ đơn vị đo lường cổ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epha" trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.