ephedrine

ephedrine

A doctor prescribes ephedrine to a patient with asthma.

Định nghĩa

Danh từ: - Ephedrine một loại alkaloid dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, nguồn gốc từ thực vật thuộc chi Ma hoàng (đặc biệt Ephedra sinica) hoặc được tổng hợp nhân tạo. Chất này được sử dụng như một thuốc giãn phế quản để điều trị viêm phế quản hen suyễn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn ephedrine để giúp làm giảm các triệu chứng hen suyễn của bệnh nhân.)
  • (Ephedrine thường trong các loại thuốc cảm lạnh không đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ephedrine sulfate": dạng muối sulfate của ephedrine, thường dùng trong y học.
    • Ephedrine sulfate is administered intravenously in emergency settings. (Ephedrine sulfate được tiêm tĩnh mạch trong các tình huống cấp cứu.)
  • "Ephedrine withdrawal": hội chứng cai ephedrine, xảy ra khi ngừng sử dụng chất này đột ngột.
    • Patients may experience fatigue and depression during ephedrine withdrawal. (Bệnh nhân có thể gặp mệt mỏi trầm cảm trong giai đoạn cai ephedrine.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudoephedrine (danh từ): một đồng phân của ephedrine, thường dùng làm thuốc thông mũi.
    • Pseudoephedrine is a common decongestant in cold medicines. (Pseudoephedrine một thuốc thông mũi phổ biến trong các loại thuốc cảm lạnh.)
  • Ephedra (danh từ): tên chi thực vật (Ma hoàng) chứa ephedrine.
    • Ephedra has been used in traditional Chinese medicine for centuries. (Ma hoàng đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchodilator: thuốc giãn phế quản (chỉ chức năng, không phải tên hóa học).
  • Alkaloid: alkaloid (nhóm hóa chất chứa nitơ hoạt tính sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến ephedrine.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến ephedrine.)