ephemeralness

ephemeralness

The cherry blossoms display their ephemeralness each spring.

Định nghĩa

Danh từ:
Tính chất ngắn ngủi, phù du, chóng tàn: "ephemeralness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, không bền lâu, thường được dùng để miêu tả những thứ đẹp đẽ nhưng mau qua như hoa, tuổi trẻ, hay cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Tính chất ngắn ngủi của hoa anh đào khiến chúng càng trở nên quý giá.)
  • (Chúng ta thường được nhắc nhở về tính chất phù du của cuộc sống qua sự thay đổi của các mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ephemeralness of fame": sự ngắn ngủi của danh vọng. (Các nghệ sĩ thường vật lộn với sự ngắn ngủi của danh vọng trong thế giới hiện đại.)
  • "a sense of ephemeralness": cảm giác về sự chóng tàn. ( một cảm giác sâu sắc về sự chóng tàn trong vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeral (tính từ): ngắn ngủi, phù du. (Vẻ đẹp ngắn ngủi của cầu vồng chỉ kéo dài vài phút.)
  • Ephemerally (trạng từ): một cách ngắn ngủi. (Những bông hoa nở một cách ngắn ngủi, rồi tàn lụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience: tính tạm thời, sự ngắn ngủi. (Sự ngắn ngủi của tuổi trẻ chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
  • Brevity: sự ngắn gọn, chóng tàn. (Sự ngắn ngủi của khoảnh khắc khiến càng trở nên đặc biệt.)
Các cụm từ liên quan
  • Catch the ephemeralness: nắm bắt khoảnh khắc ngắn ngủi. (Các nhiếp ảnh gia cố gắng nắm bắt khoảnh khắc ngắn ngủi của tiếng cười trẻ thơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Gone in a flash: qua nhanh như chớp, diễn tả sự ngắn ngủi tương tự. (Kỳ nghỉ hè qua nhanh như chớp, nhắc nhở chúng ta về tính chất ngắn ngủi của thời gian.)