ephemerida

Định nghĩa

Danh từ: Phù du (bộ côn trùng cánh màng, sống rất ngắn). Từ "ephemerida" dùng để chỉ một nhóm côn trùng nhỏ, cánh màng, thường sống gần nước. Đặc điểm nổi bật của chúng vòng đời cực kỳ ngắn ngủi, chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngàygiai đoạn trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Các con phù du thường được thấy gần sông hồ vào mùa .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phù du để hiểu về hệ sinh thái sống ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "ephemerida" được dùng như một thuật ngữ chính xác để phân loại bộ côn trùng này, thay thế cho từ thông thường "mayflies".

    • The presence of ephemerida indicates clean water quality. (Sự hiện diện của phù du cho thấy chất lượng nước sạch.)
  • Trong văn học: "ephemerida" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự tồn tại ngắn ngủi, phù du của một thứ đó.

    • Her fame was like an ephemerida, bright but fleeting. (Danh tiếng của ấy giống như một con phù du, rực rỡ nhưng chóng tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeral (adj): phù du, ngắn ngủi.

    • The beauty of cherry blossoms is ephemeral. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du.)
  • Ephemeron (n): một sinh vật sống ngắn ngày (thường dùng số ít).

    • Each ephemeron lives only for a day. (Mỗi con phù du chỉ sống được một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Mayfly (n): con phù du (từ thông dụng hơn).
  • Dayfly (n): con phù du (từ ít dùng, mang nghĩa đen "sống trong ngày").
Các cụm từ liên quan
  • : bộ phù du (thuật ngữ trong phân loại học).
    • The Ephemerida order includes over 3,000 species. (Bộ phù du bao gồm hơn 3.000 loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Life as ephemeral as an ephemerida: cuộc sống ngắn ngủi như phù du.
    • He often reminds us that life is as ephemeral as an ephemerida. (Anh ấy thường nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống ngắn ngủi như phù du.)