ephemeridae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Ephemeridae: "ephemeridae" là tên khoa học của một họ côn trùng thuộc bộ Phù du, bao gồm các loài phù du (mayflies). Đây là những loài côn trùng có vòng đời rất ngắn ở giai đoạn trưởng thành, thường chỉ sống từ vài giờ đến vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Ephemeridae được biết đến với vòng đời trưởng thành cực kỳ ngắn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Ephemeridae để hiểu về hệ sinh thái dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ephemeridae" trong sinh thái học: Thường được dùng để chỉ nhóm côn trùng chỉ thị cho chất lượng nước sạch.
- The presence of ephemeridae indicates good water quality. (Sự hiện diện của họ Ephemeridae cho thấy chất lượng nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Ephemerid (danh từ): Một cá thể thuộc họ Ephemeridae.
- An ephemerid emerged from the river. (Một con phù du thuộc họ Ephemeridae đã xuất hiện từ dòng sông.)
Ephemeroptera (danh từ): Bộ Phù du, bao gồm tất cả các loài phù du, trong đó có họ Ephemeridae.
- Ephemeroptera is an order of insects with aquatic larvae. (Bộ Phù du là một bộ côn trùng có ấu trùng sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Mayflies (danh từ số nhiều): Phù du, tên gọi chung cho các loài trong bộ Phù du.
- Phù du (danh từ): Tên gọi tiếng Việt cho các loài côn trùng thuộc bộ Ephemeroptera.
Các cụm từ liên quan
- "Ephemeridae family": Họ Ephemeridae.
- The Ephemeridae family includes many species of mayflies. (Họ Ephemeridae bao gồm nhiều loài phù du.)
Thành ngữ liên quan
- "As fleeting as an ephemeridae": Ngắn ngủi như một con phù du (thành ngữ so sánh, không phải thành ngữ cố định nhưng thường dùng trong văn học).
- His fame was as fleeting as an ephemeridae. (Danh tiếng của anh ta ngắn ngủi như một con phù du.)