ephesians
Định nghĩa
- Danh từ riêng (số nhiều):
- Thư gửi tín hữu Ê-phê-sô: Một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, được cho là do Thánh Phao-lô viết gửi cho các tín hữu tại thành Ê-phê-sô. Sách này giải thích kế hoạch thiêng liêng của Thiên Chúa cho thế giới và sự hoàn tất kế hoạch đó trong Chúa Giê-su Ki-tô.
- Người Ê-phê-sô: Cư dân hoặc tín hữu sống tại thành phố cổ Ê-phê-sô (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), nơi có một cộng đồng Ki-tô hữu quan trọng thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
Sách trong Kinh Thánh:
- The book of Ephesians is one of the most profound letters in the New Testament. (Sách Ê-phê-sô là một trong những bức thư sâu sắc nhất trong Tân Ước.)
- In Ephesians, Paul discusses the unity of believers in Christ. (Trong sách Ê-phê-sô, Phao-lô thảo luận về sự hiệp nhất của các tín hữu trong Đấng Ki-tô.)
Người Ê-phê-sô:
- The Ephesians were known for their devotion to the goddess Artemis. (Người Ê-phê-sô nổi tiếng vì lòng sùng kính nữ thần Ác-tê-mi.)
- Paul wrote to the Ephesians to strengthen their faith. (Phao-lô viết thư cho người Ê-phê-sô để củng cố đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Epistle to the Ephesians": Cụm từ trang trọng chỉ sách Ê-phê-sô trong Kinh Thánh.
- The Epistle to the Ephesians emphasizes the mystery of God's will. (Thư gửi tín hữu Ê-phê-sô nhấn mạnh sự mầu nhiệm của ý muốn Thiên Chúa.)
"Ephesians" như một tên gọi tắt: Thường được dùng trong các bài giảng, nghiên cứu Kinh Thánh.
- We are studying Ephesians chapter 2 this week. (Tuần này chúng tôi đang nghiên cứu chương 2 của sách Ê-phê-sô.)
Biến thể và từ gần giống
Ephesian (tính từ/danh từ): thuộc về thành Ê-phê-sô hoặc người Ê-phê-sô.
- The Ephesian church was one of the seven churches in Asia Minor. (Hội thánh Ê-phê-sô là một trong bảy hội thánh tại Tiểu Á.)
Ephesine (tính từ, hiếm dùng): liên quan đến thành Ê-phê-sô.
- The Ephesine art is famous for its intricate designs. (Nghệ thuật Ê-phê-sô nổi tiếng với các thiết kế tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Letter to the Ephesians: thư gửi tín hữu Ê-phê-sô (cách gọi khác cho sách Kinh Thánh).
- Epistle to the Ephesians: thư tín gửi người Ê-phê-sô (cách gọi trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
The Church of Ephesus: Hội thánh Ê-phê-sô, một cộng đồng Ki-tô hữu thời kỳ đầu.
- The Church of Ephesus was commended for its perseverance. (Hội thánh Ê-phê-sô được khen ngợi vì sự kiên trì.)
Ephesian school: Trường phái triết học hoặc thần học tại Ê-phê-sô.
- The Ephesian school of thought influenced early Christian theology. (Trường phái tư tưởng Ê-phê-sô ảnh hưởng đến thần học Ki-tô giáo sơ khai.)
Thành ngữ liên quan
- "Put on the whole armor of God": Một câu nổi tiếng trong sách Ê-phê-sô (6:11), khuyên tín hữu mặc lấy khí giới của Thiên Chúa.
- In Ephesians, Paul urges believers to put on the whole armor of God to stand against evil. (Trong sách Ê-phê-sô, Phao-lô khuyên các tín hữu mặc lấy khí giới của Thiên Chúa để chống lại điều ác.)