ephesus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố cổ Hy Lạp: "Ephesus" là một thành phố cổ của Hy Lạp nằm ở bờ biển phía tây của Tiểu Á, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Nơi đây nổi tiếng với Đền thờ Artemis (một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại), là trung tâm thương mại lớn và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Kitô giáo sơ khai. - Công đồng chung thứ ba: "Ephesus" cũng chỉ Công đồng Ephesus (năm 431), một công đồng đại kết của các giám mục Kitô giáo, nơi tuyên bố Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa và lên án tà thuyết Pelagius.
Ví dụ sử dụng
- (Ephesus là một trong những thành phố vĩ đại nhất thế giới cổ đại.)
- (Tàn tích của Đền thờ Artemis nằm ở Ephesus.)
- (Công đồng Ephesus được tổ chức vào năm 431 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the city of Ephesus": cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh vị trí địa lý hoặc lịch sử của thành phố.
- The Apostle Paul lived in the city of Ephesus for several years. (Sứ đồ Phao-lô đã sống ở thành phố Ephesus trong vài năm.)
- "the Council of Ephesus": thuật ngữ lịch sử tôn giáo chỉ một sự kiện quan trọng.
- The Council of Ephesus condemned the teachings of Nestorius. (Công đồng Ephesus lên án các lời dạy của Nestorius.)
Biến thể và từ gần giống
- Ephesian (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Ephesus.
- The Ephesians were known for their devotion to Artemis. (Người Ephesus nổi tiếng với lòng sùng kính Artemis.)
- Ephesine (tính từ): thuộc về Ephesus (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Ephesus" là danh từ riêng chỉ một địa danh lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "as rich as Ephesus": thành ngữ cổ (hiếm dùng) để chỉ sự giàu có, phồn thịnh, dựa trên sự thịnh vượng của thành phố cổ này.
- The merchant's house was as rich as Ephesus. (Ngôi nhà của thương gia giàu có như Ephesus.)