epi

epi

A person completes an epi questionnaire at a desk.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Eysenck Personality Inventory): - Bảng kiểm kê tính cách Eysenck: Một bài trắc nghiệm tự đánh giá tính cách dựa trên phân tích yếu tố của Hans Eysenck. Công cụ này giả định ba yếu tố cơ bản của tính cách, trong đó hai yếu tố quan trọng nhất là hướng ngoại (extraversion) so với hướng nội (introversion) chứng loạn thần kinh (neuroticism).

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu đã sử dụng EPI để đo lường các đặc điểm tính cách của người tham gia.)
  • (EPI một công cụ được công nhận rộng rãi trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EPI scores": điểm số từ bảng kiểm kê tính cách Eysenck.

    • High EPI scores on neuroticism may indicate emotional instability. (Điểm EPI cao về chứng loạn thần kinh có thể chỉ ra sự bất ổn về cảm xúc.)
  • "EPI factors": các yếu tố trong bảng kiểm kê tính cách Eysenck.

    • The EPI factors include extraversion, neuroticism, and psychoticism. (Các yếu tố EPI bao gồm hướng ngoại, loạn thần kinh loạn tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Eysenck Personality Inventory (n): tên đầy đủ của EPI.
  • Personality inventory (n): bảng kiểm kê tính cách nói chung.
    • A personality inventory helps assess individual differences. (Một bảng kiểm kê tính cách giúp đánh giá sự khác biệt cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Personality test: bài kiểm tra tính cách.
    • The EPI is a type of personality test. (EPI một loại bài kiểm tra tính cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "epi" đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "epi" đây một từ viết tắt kỹ thuật.