epicenter

epicenter

The scientist marks the epicenter on a large map.

Định nghĩa

Danh từ: Tâm chấn (điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên tâm của một trận động đất).

dụ sử dụng
  • (Tâm chấn của trận động đất nằm gần bờ biển.)
  • (Các nhà khoa học nhanh chóng xác định tâm chấn để đánh giá thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "epicenter" cũng được dùng để chỉ trung tâm hoặc điểm nóng nhất của một sự kiện, vấn đề, hoặc hoạt động.
    • The city became the epicenter of the global financial crisis. (Thành phố trở thành tâm chấn của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.)
    • This neighborhood is the epicenter of the city's cultural scene. (Khu phố này tâm chấn của bối cảnh văn hóa thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Epicentral (tính từ): thuộc về tâm chấn.
    • The epicentral region experienced the strongest shaking. (Vùng tâm chấn trải qua rung lắc mạnh nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm chấn (trong địa chấn học): không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng "trung tâm" (center) trong ngữ cảnh bóng.
  • Điểm nóng (hotspot): dùng trong ngữ cảnh bóng để chỉ khu vực trọng tâm.
Thành ngữ liên quan
  • At the epicenter of something: ở trung tâm của một sự kiện hoặc vấn đề quan trọng.
    • She found herself at the epicenter of a political controversy. ( ấy thấy mìnhtâm chấn của một cuộc tranh cãi chính trị.)