epicondylitis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm mỏm trên lồi cầu: "epicondylitis" là tình trạng viêm đau xảy ra ở các cơ và mô mềm xung quanh một mỏm trên lồi cầu (epicondyle), thường gặp ở khuỷu tay. Đây là một bệnh lý do hoạt động quá mức hoặc chấn thương lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm mỏm trên lồi cầu sau nhiều tháng thực hiện các chuyển động cổ tay lặp đi lặp lại.)
- (Viêm mỏm trên lồi cầu thường ảnh hưởng đến người chơi quần vợt, dẫn đến thuật ngữ phổ biến "khuỷu tay quần vợt".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lateral epicondylitis": viêm mỏm trên lồi cầu ngoài, thường được gọi là "khuỷu tay quần vợt", xảy ra ở mặt ngoài khuỷu tay.
- Lateral epicondylitis is caused by overuse of the forearm extensor muscles. (Viêm mỏm trên lồi cầu ngoài là do sử dụng quá mức các cơ duỗi cẳng tay.)
"Medial epicondylitis": viêm mỏm trên lồi cầu trong, thường được gọi là "khuỷu tay người chơi golf", xảy ra ở mặt trong khuỷu tay.
- Medial epicondylitis results from repetitive flexion of the wrist. (Viêm mỏm trên lồi cầu trong là kết quả của việc gập cổ tay lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Epicondylar (tính từ): liên quan đến mỏm trên lồi cầu.
- The epicondylar region is often tender in patients with epicondylitis. (Vùng mỏm trên lồi cầu thường nhạy cảm ở bệnh nhân bị viêm mỏm trên lồi cầu.)
Epicondyle (danh từ): mỏm trên lồi cầu, phần xương nhô ra ở đầu xương.
- The epicondyle serves as an attachment point for muscles. (Mỏm trên lồi cầu là điểm bám cho các cơ.)
Từ đồng nghĩa
Tennis elbow (khuỷu tay quần vợt): thuật ngữ phổ biến chỉ viêm mỏm trên lồi cầu ngoài.
- He was suffering from tennis elbow, a specific form of epicondylitis. (Anh ấy bị khuỷu tay quần vợt, một dạng cụ thể của viêm mỏm trên lồi cầu.)
Golfer's elbow (khuỷu tay người chơi golf): thuật ngữ phổ biến chỉ viêm mỏm trên lồi cầu trong.
- Golfer's elbow is another name for medial epicondylitis. (Khuỷu tay người chơi golf là tên gọi khác của viêm mỏm trên lồi cầu trong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epicondylitis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epicondylitis".