epicondylitis

epicondylitis

The tennis player rests his elbow due to epicondylitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm mỏm trên lồi cầu: "epicondylitis" tình trạng viêm đau xảy racác mềm xung quanh một mỏm trên lồi cầu (epicondyle), thường gặp ở khuỷu tay. Đây một bệnh lý do hoạt động quá mức hoặc chấn thương lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm mỏm trên lồi cầu sau nhiều tháng thực hiện các chuyển động cổ tay lặp đi lặp lại.)
  • (Viêm mỏm trên lồi cầu thường ảnh hưởng đến người chơi quần vợt, dẫn đến thuật ngữ phổ biến "khuỷu tay quần vợt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lateral epicondylitis": viêm mỏm trên lồi cầu ngoài, thường được gọi là "khuỷu tay quần vợt", xảy ramặt ngoài khuỷu tay.

    • Lateral epicondylitis is caused by overuse of the forearm extensor muscles. (Viêm mỏm trên lồi cầu ngoài do sử dụng quá mức các duỗi cẳng tay.)
  • "Medial epicondylitis": viêm mỏm trên lồi cầu trong, thường được gọi là "khuỷu tay người chơi golf", xảy ramặt trong khuỷu tay.

    • Medial epicondylitis results from repetitive flexion of the wrist. (Viêm mỏm trên lồi cầu trong kết quả của việc gập cổ tay lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Epicondylar (tính từ): liên quan đến mỏm trên lồi cầu.

    • The epicondylar region is often tender in patients with epicondylitis. (Vùng mỏm trên lồi cầu thường nhạy cảmbệnh nhân bị viêm mỏm trên lồi cầu.)
  • Epicondyle (danh từ): mỏm trên lồi cầu, phần xương nhô ra ở đầu xương.

    • The epicondyle serves as an attachment point for muscles. (Mỏm trên lồi cầu điểm bám cho các .)
Từ đồng nghĩa
  • Tennis elbow (khuỷu tay quần vợt): thuật ngữ phổ biến chỉ viêm mỏm trên lồi cầu ngoài.

    • He was suffering from tennis elbow, a specific form of epicondylitis. (Anh ấy bị khuỷu tay quần vợt, một dạng cụ thể của viêm mỏm trên lồi cầu.)
  • Golfer's elbow (khuỷu tay người chơi golf): thuật ngữ phổ biến chỉ viêm mỏm trên lồi cầu trong.

    • Golfer's elbow is another name for medial epicondylitis. (Khuỷu tay người chơi golf tên gọi khác của viêm mỏm trên lồi cầu trong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epicondylitis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epicondylitis".