epictetus

epictetus

Epictetus teaches his students in a sunlit courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Epictetus (50–130 SCN) một triết gia người Hy Lạp thuộc trường phái Khắc kỷ (Stoic). Ông nổi tiếng với những giáo về đạo đức, sự tự chủ cách sống hài hòa với tự nhiên. Tác phẩm chính của ông "Enchiridion" (Sổ tay) các bài giảng được ghi lại bởi học trò Arrian.
dụ sử dụng
  • (Epictetus dạy rằng chúng ta nên chỉ tập trung vào những nằm trong tầm kiểm soát của mình.)
  • (Triết của Epictetus nhấn mạnh sự tự do nội tâm khả năng phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The teachings of Epictetus": Những giáo của Epictetus, thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận về triết học Khắc kỷ.

    • Many modern self-help books draw inspiration from the teachings of Epictetus. (Nhiều sách tự lực hiện đại lấy cảm hứng từ những giáo của Epictetus.)
  • "Epictetus' dichotomy of control": Sự phân đôi kiểm soát của Epictetus, một khái niệm cốt lõi phân biệt giữa những thứ ta kiểm soát được (suy nghĩ, hành động) những thứ ta không kiểm soát được (sức khỏe, tài sản).

    • Understanding Epictetus' dichotomy of control helps reduce anxiety. (Hiểu được sự phân đôi kiểm soát của Epictetus giúp giảm lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Epictetan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Epictetus hoặc triết của ông.
    • His epictetan outlook on life is remarkably calm. (Quan điểm sống epictetan của anh ấy thật đáng kinh ngạc sự điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoic philosopher: triết gia Khắc kỷ (một cách gọi chung, không chỉ riêng Epictetus).
  • Teacher of Stoicism: người dạy về chủ nghĩa Khắc kỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Epictetus" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "To be an Epictetus": (hiếm) dùng để chỉ một người khả năng tự chủ cao, sống theo triết Khắc kỷ.
    • In the face of adversity, he was an Epictetus, never losing his composure. (Trước nghịch cảnh, anh ấy như một Epictetus, không bao giờ mất bình tĩnh.)