epicurus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Epicurus (341–270 TCN): Nhà triết học Hy Lạp cổ đại, người sáng lập trường phái Epicurus. Ông cho rằng thế giới được hình thành từ sự kết hợp ngẫu nhiên của các nguyên tử và rằng khoái lạc (pleasure) là mục đích cao nhất của cuộc sống, nhưng không phải là khoái lạc vật chất thô thiển, mà là sự an nhiên, thanh thản của tâm hồn, tránh xa đau khổ và lo âu.
Ví dụ sử dụng
- (Epicurus tin rằng vũ trụ bao gồm các nguyên tử và khoảng không.)
- (Những lời dạy của Epicurus nhấn mạnh việc theo đuổi sự thanh thản và những thú vui giản đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Epicurean" (tính từ hoặc danh từ): Liên quan đến triết lý của Epicurus, hoặc chỉ người theo chủ nghĩa khoái lạc tinh tế, thích thú với ẩm thực và xa hoa.
- He leads an epicurean lifestyle, enjoying fine wines and gourmet food. (Anh ấy sống một lối sống epicurean, thưởng thức rượu vang hảo hạng và đồ ăn cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Epicurean (adj): thuộc về Epicurus hoặc triết lý của ông.
- Epicurean philosophy focuses on the pursuit of happiness through moderation. (Triết lý Epicurean tập trung vào việc theo đuổi hạnh phúc thông qua sự điều độ.)
- Epicure (n): người sành ăn uống, người thích thú với ẩm thực tinh tế (thường không liên quan trực tiếp đến triết học Epicurus, nhưng có nguồn gốc từ tên ông).
- She is an epicure who knows the best restaurants in town. (Cô ấy là một người sành ăn, biết những nhà hàng ngon nhất trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Hedonist: người theo chủ nghĩa khoái lạc (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc tìm kiếm khoái lạc vật chất thô thiển).
- Sybarite: người sống xa hoa, ham thích lạc thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Epicurus", nhưng có thể dùng:
- Live by Epicurus: sống theo triết lý của Epicurus.
- He tries to live by Epicurus, seeking peace and simple joys. (Anh ấy cố gắng sống theo Epicurus, tìm kiếm sự bình yên và niềm vui giản đơn.)
Thành ngữ liên quan
- An epicurean delight: một thú vui tinh tế (thường về ẩm thực).
- The chocolate cake was an epicurean delight. (Chiếc bánh sô-cô-la là một thú vui tinh tế.)