epideictic oratory

epideictic oratory

A speaker delivers epideictic oratory at a public ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Diễn văn tán tụng hoặc lên án (epideictic oratory) một thể loại hùng biện (oratory) được sử dụng để ca ngợi (eulogize) hoặc lên án (condemn) một người hoặc một nhóm người. Thể loại này thường xuất hiện trong các buổi lễ, tang lễ, hoặc các dịp trang trọng, nơi người nói nhằm khơi gợi cảm xúc khẳng định các giá trị đạo đức, thay vì thuyết phục về một chính sách cụ thể (như hùng biện chính trị) hay tranh luận pháp (như hùng biện tư pháp).

dụ sử dụng
  • (Bài diễn văn tang lễ của Pericles cho những người Athen tử trận trong Chiến tranh Peloponnesus một dụ nổi tiếng về diễn văn tán tụng.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia tại lễ trao giải một diễn văn tán tụng thuần túy, ca ngợi thành tích của những người chiến thắng không đưa ra bất kỳ đề xuất chính sách nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epideictic oratory thường được phân biệt với hai thể loại hùng biện khác trong lý thuyết cổ điển: hùng biện chính trị (deliberative oratory) (về các quyết định tương lai) hùng biện tư pháp (forensic oratory) (về các sự kiện quá khứ trong tòa án). Trong khi đó, epideictic oratory tập trung vào hiện tại, ca ngợi hoặc chỉ trích các phẩm chất, hành động của một cá nhân hoặc tập thể.
  • dụ: (Trong bối cảnh hiện đại, các bài điếu văn, lời chúc mừng đám cưới, bài phát biểu tốt nghiệp thường sử dụng diễn văn tán tụng để tôn vinh đức tính hoặc kỷ niệm thành tựu.)
Biến thể từ gần giống
  • Epideictic (tính từ): mang tính tán tụng hoặc lên án.
    • Her epideictic speech at the memorial was deeply moving. (Bài phát biểu mang tính tán tụng của ấy tại buổi tưởng niệm thật sự cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Hùng biện ca ngợi (praise oratory): nhấn mạnh vào việc ca ngợi.
  • Hùng biện phê bình (blame oratory): nhấn mạnh vào việc lên án.
  • Diễn văn nghi lễ (ceremonial oratory): do thường được sử dụng trong các nghi lễ.
Thành ngữ liên quan
  • To sing someone's praises (ca ngợi ai đó hết lời): cùng mục đích với epideictic oratory trong việc tán dương.
    • The speaker used epideictic oratory to sing the praises of the retiring CEO. (Người diễn thuyết đã sử dụng diễn văn tán tụng để ca ngợi hết lời vị CEO sắp nghỉ hưu.)