epidemic disease

epidemic disease

An epidemic disease can spread quickly through a crowded city.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh dịchmột loại bệnh truyền nhiễm phát triển lây lan nhanh chóng đến nhiều người trong một cộng đồng hoặc khu vực trong một khoảng thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Thành phố bị ảnh hưởng bởi một bệnh dịch lây lan qua các trường học nơi làm việc.)
  • (Các bệnh dịch như tả thương hàn từng gây ra nhiều cái chết trước khi vệ sinh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an epidemic disease of [something]": một bệnh dịch của một loại bệnh cụ thể.
    • An epidemic disease of measles broke out in the rural area. (Một bệnh dịch sởi đã bùng phátvùng nông thôn.)
  • "to control an epidemic disease": kiểm soát một bệnh dịch.
    • Health authorities worked hard to control the epidemic disease by isolating infected patients. (Các cơ quan y tế đã làm việc chăm chỉ để kiểm soát bệnh dịch bằng cách cách ly bệnh nhân nhiễm bệnh.)
  • "epidemic disease outbreak": sự bùng phát bệnh dịch.
    • The epidemic disease outbreak required immediate international aid. (Sự bùng phát bệnh dịch đòi hỏi sự viện trợ quốc tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidemic (danh từ/ tính từ): dịch bệnh (nói chung) hoặc tính chất dịch.
    • The flu epidemic caused widespread illness. (Dịch cúm đã gây ra bệnh tật trên diện rộng.)
  • Disease (danh từ): bệnh tật (không nhất thiết dịch).
    • Heart disease is a chronic condition. (Bệnh tim một tình trạng mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Plague: bệnh dịch hạch (thường dùng để chỉ một bệnh dịch nghiêm trọng, lây lan nhanh).
  • Pandemic: đại dịch (bệnh dịch lây lan trên quy mô toàn cầu hoặc rất rộng lớn).
  • Outbreak: sự bùng phát (dịch bệnh, thường chỉ giai đoạn đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: bùng phát (dịch bệnh).
    • An epidemic disease broke out in the crowded refugee camp. (Một bệnh dịch đã bùng phát trong trại tị nạn đông đúc.)
  • Spread to: lây lan đến.
    • The epidemic disease spread to neighboring countries within weeks. (Bệnh dịch đã lây lan đến các nước láng giềng trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a hotbed of epidemic disease: nơi sinh sôi của bệnh dịch.
    • The unsanitary slums were a hotbed of epidemic disease. (Những khu ổ chuột mất vệ sinh nơi sinh sôi của bệnh dịch.)
  • To nip an epidemic disease in the bud: ngăn chặn bệnh dịch ngay từ đầu.
    • Quick vaccination helped nip the epidemic disease in the bud. (Tiêm chủng nhanh chóng đã giúp ngăn chặn bệnh dịch ngay từ đầu.)