epidemic hysertia

Định nghĩa

Danh từ: Epidemic hysteria (cơn cuồng loạn tập thể) một tình trạng trong đó một nhóm lớn người biểu hiện cùng một trạng thái kích động tinh thần dữ dội, thường xuất hiện đột ngột lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát của cơn cuồng loạn tập thể trong trường học đã khiến hàng chục học sinh ngất xỉu cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý học xã hội để mô tả các hiện tượng tâm lý hàng loạt, không nguyên nhân thực thể rõ ràng.
    • The phenomenon of epidemic hysteria is often triggered by stress or misinformation. (Hiện tượng cuồng loạn tập thể thường được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc thông tin sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass hysteria (n): cuồng loạn hàng loạt – tương tự nhưng nhấn mạnh quy mô đám đông.
  • Collective hysteria (n): cuồng loạn tập thểđồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Mass psychogenic illness (n): bệnh tâm lý hàng loạtthuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Group panic (n): hoảng loạn nhóm.
  • Social contagion (n): lây lan xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread like wildfire (cụm động từ): lây lan nhanh như cháy rừngthường dùng với .
    • The fear spread like wildfire, leading to epidemic hysteria. (Nỗi sợ lây lan nhanh như cháy rừng, dẫn đến cuồng loạn tập thể.)
Thành ngữ liên quan
  • A wave of hysteria (thành ngữ): một làn sóng cuồng loạn.
    • A wave of epidemic hysteria swept through the town after the false alarm. (Một làn sóng cuồng loạn tập thể tràn qua thị trấn sau báo động giả.)