epidemic meningitis

epidemic meningitis

A doctor examines a patient for signs of epidemic meningitis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm màng não dịch
- Viêm màng não dịch một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọngmàng não (lớp màng bao bọc não tủy sống), do vi khuẩn gây ra thường tính chất lây lan thành dịch, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Viêm màng não dịch một căn bệnh đe dọa tính mạng, cần được can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • (Các đợt bùng phát viêm màng não dịch thường xảy ra trong điều kiện sống đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from epidemic meningitis": mắc bệnh viêm màng não dịch.
    • Many children in the region suffered from epidemic meningitis during the outbreak.
      (Nhiều trẻ em trong khu vực đã mắc bệnh viêm màng não dịch trong đợt bùng phát.)
  • "the transmission of epidemic meningitis": sự lây truyền của bệnh viêm màng não dịch.
    • Close contact and coughing are common ways for the transmission of epidemic meningitis.
      (Tiếp xúc gần ho những cách phổ biến để lây truyền bệnh viêm màng não dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Meningitis (danh từ): viêm màng não (nói chung, không phân biệt nguyên nhân).
    • Viral meningitis is usually less severe than bacterial meningitis.
      (Viêm màng não do virus thường ít nghiêm trọng hơn viêm màng não do vi khuẩn.)
  • Epidemic (tính từ/danh từ): dịch, tính chất lây lan rộng.
    • The epidemic spread quickly through the village.
      (Dịch bệnh lây lan nhanh chóng qua ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebrospinal meningitis: viêm màng não tủy sống (một dạng viêm màng não do vi khuẩn).
  • Bacterial meningitis: viêm màng não do vi khuẩn (thường được dùng thay thế, nhưng không nhấn mạnh tính dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out (cụm động từ): bùng phát (dịch bệnh).
    • Epidemic meningitis broke out in the refugee camp last month.
      (Viêm màng não dịch đã bùng phát tại trại tị nạn vào tháng trước.)
  • Spread out (cụm động từ): lây lan ra.
    • The disease spread out rapidly due to lack of vaccination.
      (Căn bệnh lây lan nhanh chóng do thiếu vắc-xin.)
Thành ngữ liên quan
  • An epidemic of fear: một làn sóng sợ hãi (thường dùng để chỉ sự hoảng loạn khi dịch bệnh xảy ra).
    • The news of epidemic meningitis caused an epidemic of fear among parents.
      (Tin tức về viêm màng não dịch đã gây ra một làn sóng sợ hãi trong các bậc phụ huynh.)