epidemic myalgia

epidemic myalgia

An outbreak of epidemic myalgia caused many workers to report severe chest pain.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh đau dịch: "epidemic myalgia" một bệnh truyền nhiễm cấp tính xảy ra dưới dạng dịch, đặc trưng bởi các cơn đau kịch phát, thườngvùng ngực. Bệnh này thường do virus gây ra, với triệu chứng chính đau dữ dội, đau từng cơn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh đau dịch sau khi quan sát cơn đau ngực dữ dội.)
  • (Bệnh đau dịch thường lây lan trong cộng đồng trong các đợt bùng phát nhiễm virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epidemic myalgia" có thể được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả một hội chứng đau xuất hiện đột ngột lan rộng trong một nhóm người.
    • The outbreak of epidemic myalgia in the school prompted a quarantine. (Đợt bùng phát bệnh đau dịch trong trường học đã kích hoạt lệnh cách ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Myalgia (n): đau nói chung, không nhất thiết do dịch.
    • Myalgia is a common symptom of flu. (Đau triệu chứng phổ biến của cúm.)
  • Epidemic (adj/n): dịch bệnh, thuộc về dịch.
    • The epidemic spread quickly through the population. (Dịch bệnh lây lan nhanh chóng qua dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Bornholm disease: bệnh Bornholm, một tên gọi khác của epidemic myalgia, thường dùng trong y học.
  • Devil's grip: tên gọi dân gian của bệnh này, nhấn mạnh cảm giác đau thắt ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng:
    • Suffer from epidemic myalgia: mắc bệnh đau dịch.
      • Many children suffered from epidemic myalgia during the winter. (Nhiều trẻ em mắc bệnh đau dịch trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.