epidemic parotitis

epidemic parotitis

A child with epidemic parotitis rests at home with a warm compress.

Định nghĩa

Danh từ: Epidemic parotitis (viêm tuyến mang tai dịch) một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, đặc trưng bởi sốt sưng tuyến mang tai (tuyến nước bọt nằmhai bên hàm, gần tai).

dụ sử dụng
  • (Epidemic parotitis thường được gọi là bệnh quai bị.)
  • (Tiêm chủng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh epidemic parotitis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chính thức, đặc biệt trong báo cáo dịch tễ học hoặc tài liệu lâm sàng.
  • Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta dùng từ "mumps" (quai bị) để chỉ cùng một bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Parotitis (n): viêm tuyến mang tai (chỉ tình trạng viêm nói chung, không nhất thiết do dịch).
    • Parotitis can be caused by bacterial infection. (Viêm tuyến mang tai có thể do nhiễm khuẩn gây ra.)
  • Mumps (n): quai bị (tên thông dụng của epidemic parotitis).
    • The child was diagnosed with mumps. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh quai bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Mumps: quai bị (tên thông dụng, thân mật hơn).
  • Infectious parotitis: viêm tuyến mang tai truyền nhiễm (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come down with epidemic parotitis: mắc bệnh viêm tuyến mang tai dịch.
    • Several students came down with epidemic parotitis after the outbreak. (Nhiều học sinh đã mắc bệnh viêm tuyến mang tai dịch sau đợt bùng phát.)
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến, do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.