epidemic pleurodynia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viêm màng phổi dịch: "Epidemic pleurodynia" là một bệnh truyền nhiễm cấp tính xảy ra dưới dạng dịch bệnh, đặc trưng bởi các cơn đau kịch phát (thường ở vùng ngực). Bệnh này còn được gọi là "bệnh Bornholm" hoặc "bệnh đau ngực dịch".
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm màng phổi dịch sau khi trải qua cơn đau ngực đột ngột và dữ dội.)
- (Bệnh viêm màng phổi dịch thường lây lan trong cộng đồng vào mùa hè và mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an outbreak of epidemic pleurodynia": một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch.
- An outbreak of epidemic pleurodynia was reported in the coastal region. (Một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch đã được báo cáo ở vùng ven biển.)
- "paroxysms of pain in epidemic pleurodynia": các cơn đau kịch phát trong bệnh viêm màng phổi dịch.
- The paroxysms of pain in epidemic pleurodynia can be mistaken for a heart attack. (Các cơn đau kịch phát trong bệnh viêm màng phổi dịch có thể bị nhầm với cơn đau tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleurodynia (n): đau màng phổi (không nhất thiết liên quan đến dịch bệnh).
- Pleurodynia refers to pain in the pleural region. (Đau màng phổi chỉ cơn đau ở vùng màng phổi.)
- Epidemic (adj/danh từ): liên quan đến dịch bệnh.
- The epidemic spread rapidly through the school. (Dịch bệnh lây lan nhanh chóng qua trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Bornholm disease: bệnh Bornholm (tên gọi khác của epidemic pleurodynia).
- Devil's grip: nắm tay quỷ (tên thông tục chỉ bệnh này do cơn đau dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out with: bùng phát (một bệnh dịch).
- The disease can break out with sudden severe pain. (Bệnh có thể bùng phát với cơn đau dữ dội đột ngột.)
- Come down with: mắc bệnh.
- He came down with epidemic pleurodynia after the camping trip. (Anh ấy mắc bệnh viêm màng phổi dịch sau chuyến cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
- Catch a bug: mắc bệnh (thường dùng cho các bệnh truyền nhiễm nhẹ).
- She caught a bug that turned out to be epidemic pleurodynia. (Cô ấy mắc một bệnh truyền nhiễm mà hóa ra là bệnh viêm màng phổi dịch.)
- In the grip of: trong tình trạng bị kiểm soát bởi (thường dùng cho bệnh tật).
- The community was in the grip of an epidemic pleurodynia outbreak. (Cộng đồng đang trong tình trạng bị kiểm soát bởi một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch.)