epidemic pleurodynia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viêm màng phổi dịch: "Epidemic pleurodynia" một bệnh truyền nhiễm cấp tính xảy ra dưới dạng dịch bệnh, đặc trưng bởi các cơn đau kịch phát (thườngvùng ngực). Bệnh này còn được gọi là "bệnh Bornholm" hoặc "bệnh đau ngực dịch".
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm màng phổi dịch sau khi trải qua cơn đau ngực đột ngột dữ dội.)
  • (Bệnh viêm màng phổi dịch thường lây lan trong cộng đồng vào mùa mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an outbreak of epidemic pleurodynia": một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch.
    • An outbreak of epidemic pleurodynia was reported in the coastal region. (Một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch đã được báo cáovùng ven biển.)
  • "paroxysms of pain in epidemic pleurodynia": các cơn đau kịch phát trong bệnh viêm màng phổi dịch.
    • The paroxysms of pain in epidemic pleurodynia can be mistaken for a heart attack. (Các cơn đau kịch phát trong bệnh viêm màng phổi dịch có thể bị nhầm với cơn đau tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurodynia (n): đau màng phổi (không nhất thiết liên quan đến dịch bệnh).
    • Pleurodynia refers to pain in the pleural region. (Đau màng phổi chỉ cơn đauvùng màng phổi.)
  • Epidemic (adj/danh từ): liên quan đến dịch bệnh.
    • The epidemic spread rapidly through the school. (Dịch bệnh lây lan nhanh chóng qua trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bornholm disease: bệnh Bornholm (tên gọi khác của epidemic pleurodynia).
  • Devil's grip: nắm tay quỷ (tên thông tục chỉ bệnh này do cơn đau dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out with: bùng phát (một bệnh dịch).
    • The disease can break out with sudden severe pain. (Bệnh có thể bùng phát với cơn đau dữ dội đột ngột.)
  • Come down with: mắc bệnh.
    • He came down with epidemic pleurodynia after the camping trip. (Anh ấy mắc bệnh viêm màng phổi dịch sau chuyến cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch a bug: mắc bệnh (thường dùng cho các bệnh truyền nhiễm nhẹ).
    • She caught a bug that turned out to be epidemic pleurodynia. ( ấy mắc một bệnh truyền nhiễm hóa ra bệnh viêm màng phổi dịch.)
  • In the grip of: trong tình trạng bị kiểm soát bởi (thường dùng cho bệnh tật).
    • The community was in the grip of an epidemic pleurodynia outbreak. (Cộng đồng đang trong tình trạng bị kiểm soát bởi một đợt bùng phát bệnh viêm màng phổi dịch.)