epidemiologist
An epidemiologist analyzes data on a computer to track the spread of a virus.
Định nghĩa
Danh từ: nhà dịch tễ học – một nhà khoa học y tế chuyên nghiên cứu về sự lây truyền và kiểm soát các bệnh dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà dịch tễ học đang theo dõi sự lây lan của virus.)
- (Nhiều nhà dịch tễ học đã làm việc cùng nhau để ngăn chặn đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult an epidemiologist": tham khảo ý kiến của một nhà dịch tễ học.
- The government consulted several epidemiologists before issuing travel restrictions. (Chính phủ đã tham khảo ý kiến của một số nhà dịch tễ học trước khi ban hành lệnh hạn chế đi lại.)
"field epidemiologist": nhà dịch tễ học thực địa (người làm việc trực tiếp tại các ổ dịch).
- Field epidemiologists often collect samples and interview patients. (Các nhà dịch tễ học thực địa thường thu thập mẫu và phỏng vấn bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Epidemiology (danh từ): ngành dịch tễ học – khoa học nghiên cứu về dịch bệnh.
- She studied epidemiology at university. (Cô ấy học ngành dịch tễ học tại trường đại học.)
Epidemiological (tính từ): thuộc về dịch tễ học.
- Epidemiological data shows a rise in cases. (Dữ liệu dịch tễ học cho thấy sự gia tăng số ca bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Disease detective: thám tử bệnh tật (cách gọi thông tục cho nhà dịch tễ học).
- Public health researcher: nhà nghiên cứu sức khỏe cộng đồng (một vai trò rộng hơn, bao gồm cả nhà dịch tễ học).
Các cụm từ liên quan
- Epidemiologist in chief: trưởng nhóm dịch tễ học.
- The epidemiologist in chief presented the findings to the WHO. (Trưởng nhóm dịch tễ học đã trình bày các phát hiện trước WHO.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh dịch bệnh, có thể dùng thành ngữ (ở tuyến đầu của một đợt bùng phát) để mô tả công việc của nhà dịch tễ học.