epididymis

epididymis

A diagram shows the epididymis attached to the testis.

Định nghĩa

Danh từ: Mào tinh hoànmột ống nhỏ, cuộn chặt nằmphía sau mỗi tinh hoàn, chức năng lưu trữ, nuôi dưỡng vận chuyển tinh trùng từ tinh hoàn đến ống dẫn tinh (vas deferens).

dụ sử dụng
  • (Mào tinh hoàn nằmphía trên của mỗi tinh hoàn.)
  • (Tinh trùng trưởng thành được lưu trữ trong mào tinh hoàn trước khi xuất tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inflammation of the epididymis": viêm mào tinh hoàn, một tình trạng y khoa thường gặp.

    • Epididymitis is the medical term for inflammation of the epididymis. (Epididymitis thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm mào tinh hoàn.)
  • "The epididymis connects to the vas deferens": mào tinh hoàn kết nối với ống dẫn tinh, mô tả cấu trúc giải phẫu.

    • The tail of the epididymis connects directly to the vas deferens. (Phần đuôi của mào tinh hoàn kết nối trực tiếp với ống dẫn tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epididymitis (danh từ): viêm mào tinh hoàn (một bệnh ).
    • Epididymitis often causes pain and swelling in the scrotum. (Viêm mào tinh hoàn thường gây đau sưngbìu.)
  • Epididymal (tính từ): thuộc về mào tinh hoàn.
    • Epididymal cysts are usually benign. (U nang mào tinh hoàn thường lành tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mào tinh (thuật ngữ y học Việt Nam ngắn gọn hơn): thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
    • Mào tinh nơi tinh trùng trưởng thành. (The epididymis is where sperm mature.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "epididymis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epididymis".