epigastric artery

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch thượng vị
một trong ba động mạch cung cấp máu cho các thành trước của bụng.

dụ sử dụng
  • (Động mạch thượng vị cung cấp máu cho thành bụng trên.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch thượng vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superior epigastric artery": Động mạch thượng vị trên, một nhánh của động mạch ngực trong.
    • The superior epigastric artery runs downward from the thorax.
      (Động mạch thượng vị trên chạy xuống dưới từ lồng ngực.)
  • "Inferior epigastric artery": Động mạch thượng vị dưới, một nhánh của động mạch chậu ngoài.
    • The inferior epigastric artery is commonly used in reconstructive surgery.
      (Động mạch thượng vị dưới thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigastric (adj): thuộc vùng thượng vị.
    • The epigastric region is located above the stomach.
      (Vùng thượng vị nằm phía trên dạ dày.)
  • Artery (n): động mạch.
    • The artery carries oxygen-rich blood away from the heart.
      (Động mạch mang máu giàu oxy ra khỏi tim.)
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
epigastric artery
The surgeon carefully identifies the epigastric artery during the procedure.