epiglottis

/,epi'glɔtis/
Học thuật
Thân thiện
epiglottis

The epiglottis closes over the windpipe during swallowing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Nắp thanh quản: Một cấu trúc bằng sụn, hình chiếc , nằmphía sau của lưỡi. Chức năng chính của đóng lại để che phủ thanh quản (đường dẫn khí vào phổi) trong quá trình nuốt, ngăn không cho thức ăn hoặc chất lỏng rơi vào đường thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The epiglottis closes over the windpipe when you swallow. (Nắp thanh quản đóng lại trên khí quản khi bạn nuốt.)
    • Inflammation of the epiglottis is a serious medical condition. (Viêm nắp thanh quản một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
    • The doctor used a small mirror to examine the patient's epiglottis. (Bác sĩ đã dùng một chiếc gương nhỏ để kiểm tra nắp thanh quản của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epiglottic" (tính từ): thuộc về nắp thanh quản.
    • The epiglottic cartilage gives the structure its shape. (Sụn nắp thanh quản tạo hình dạng cho cấu trúc này.)
Biến thể từ liên quan
  • Epiglottitis (danh từ): Viêm nắp thanh quản, một tình trạng nhiễm trùng có thể gây sưng to cản trở đường thở.
    • Epiglottitis requires immediate emergency treatment. (Viêm nắp thanh quản cần được điều trị cấp cứu ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Có thể mô tả "the flap that covers the windpipe" (cái nắp che khí quản).
epiglottis

The epiglottis closes over the windpipe during swallowing.

danh từ
  1. (giải phẫu) nắp thanh quản