epiglottitis
A doctor uses a medical diagram to explain epiglottitis to a concerned parent.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm nắp thanh quản: "epiglottitis" là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở nắp thanh quản (epiglottis), một mảnh sụn nhỏ nằm ở phía sau lưỡi, có chức năng đóng lại khi nuốt để ngăn thức ăn và chất lỏng đi vào khí quản. Tình trạng này thường gây sốt, đau họng dữ dội và khó nuốt, đôi khi có thể dẫn đến khó thở nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã phải nhập viện vì viêm nắp thanh quản, với các triệu chứng sốt cao và khó nuốt.)
- (Viêm nắp thanh quản là một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa tắc nghẽn đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute epiglottitis": viêm nắp thanh quản cấp tính, thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh.
- Acute epiglottitis can be life-threatening if not treated promptly. (Viêm nắp thanh quản cấp tính có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
"Epiglottitis caused by Haemophilus influenzae type b (Hib)": viêm nắp thanh quản do vi khuẩn Haemophilus influenzae type b gây ra, phổ biến ở trẻ em trước khi có vắc-xin.
- Vaccination has significantly reduced the incidence of epiglottitis caused by Hib. (Việc tiêm chủng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc viêm nắp thanh quản do Hib gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Epiglottis (n): nắp thanh quản.
- The epiglottis is a flap of cartilage that covers the windpipe during swallowing. (Nắp thanh quản là một mảnh sụn che phủ khí quản khi nuốt.)
Epiglottal (adj): thuộc về nắp thanh quản.
- Epiglottal swelling can cause breathing difficulties. (Sưng nắp thanh quản có thể gây khó thở.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm thanh quản trên: một thuật ngữ y khoa rộng hơn, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng.
- Sưng nắp thanh quản: mô tả triệu chứng chính của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "epiglottitis" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường không kết hợp với động từ trong các cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "epiglottitis" là từ chuyên môn y học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa thành ngữ.