epigone

epigone

An aspiring painter is dismissed as a mere epigone of the great masters.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ bắt chước tồi, kẻ mô phỏng kém cỏi: "epigone" dùng để chỉ một người bắt chước hoặc mô phỏng một tác giả, nghệ sĩ, hoặc nhạc nổi tiếng nhưng làm điều đó một cách kém cỏi, thiếu sáng tạo không giá trị nghệ thuật riêng.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ trẻ bị coi một kẻ bắt chước tồi của Picasso, thiếu bất kỳ phong cách nguyên bản nào.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng tiểu thuyết của ông chỉ những kẻ bắt chước tồi của văn học thời Victoria cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an epigone of someone": kẻ bắt chước tồi của ai đó.
    • He is an epigone of the great composer Beethoven, producing only pale imitations. (Anh ta kẻ bắt chước tồi của nhà soạn nhạc vĩ đại Beethoven, chỉ tạo ra những bản sao nhạt nhòa.)
  • "epigone in the arts": kẻ bắt chước tồi trong lĩnh vực nghệ thuật.
    • The art world is full of epigones who rehash old styles without innovation. (Thế giới nghệ thuật đầy rẫy những kẻ bắt chước tồi, những người chỉ tái hiện phong cách không sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Epigonism (danh từ): chủ nghĩa bắt chước tồi, hiện tượng bắt chước kém cỏi.
    • The literary movement was criticized for its epigonism and lack of originality. (Phong trào văn học bị chỉ trích chủ nghĩa bắt chước tồi thiếu tính nguyên bản.)
  • Epigonic (tính từ): thuộc về kẻ bắt chước tồi, tính chất bắt chước kém cỏi.
    • His epigonic style revealed a lack of creative ambition. (Phong cách bắt chước tồi của ông bộc lộ sự thiếu tham vọng sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitator: kẻ bắt chước (nói chung, không nhất thiết kém cỏi).
  • Copycat: kẻ sao chép (thường mang tính tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo).
  • Follower: người theo sau (trong bối cảnh nghệ thuật, thường chỉ người đi theo phong cách không đóng góp mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "epigone".

Thành ngữ liên quan
  • "A pale imitation": một sự bắt chước nhạt nhòa (thành ngữ tương tự nghĩa với "epigone").
    • His work is a pale imitation of the master's original. (Tác phẩm của anh ta một sự bắt chước nhạt nhòa so với bản gốc của bậc thầy.)
  • "To follow in someone's footsteps": đi theo dấu chân ai đó (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, nhưng "epigone" nhấn mạnh khía cạnh kém cỏi).
    • She followed in her mentor's footsteps but became an epigone rather than an innovator. ( ấy đi theo dấu chân người cố vấn nhưng trở thành kẻ bắt chước tồi thay vì một người đổi mới.)