epilate
Định nghĩa
Động từ: - Tẩy lông, nhổ lông: "epilate" chỉ hành động loại bỏ lông trên cơ thể, thường là từ gốc, bằng các phương pháp như nhổ, wax, hoặc dùng máy tẩy lông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định tẩy lông chân cho mùa hè.)
- (Nhiều người tẩy lông nách để cảm thấy mịn màng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to epilate regularly": tẩy lông thường xuyên.
- She epilates regularly to maintain smooth skin. (Cô ấy tẩy lông thường xuyên để duy trì làn da mịn.)
- "to epilate with wax": tẩy lông bằng wax.
- He prefers to epilate with wax rather than shaving. (Anh ấy thích tẩy lông bằng wax hơn là cạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilation (danh từ): quá trình hoặc hành động tẩy lông.
- Epilation can be done at home or at a salon. (Việc tẩy lông có thể thực hiện tại nhà hoặc ở tiệm.)
- Epilator (danh từ): máy tẩy lông, dụng cụ tẩy lông.
- She bought a new epilator for easier hair removal. (Cô ấy mua một máy tẩy lông mới để loại bỏ lông dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Depilate: loại bỏ lông (thường dùng chung, nhưng "depilate" có thể chỉ tẩy lông tạm thời).
- Remove hair: loại bỏ lông (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Epilate off: tẩy lông đi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She epilated off the hair on her arms. (Cô ấy tẩy sạch lông trên cánh tay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epilate".