epilating wax

epilating wax

A woman applies epilating wax to her leg.

Định nghĩa

Danh từ: - Sáp tẩy lông: "Epilating wax" một hỗn hợp gồm nhựa sáp, được sử dụng để loại bỏ lông không mong muốn trên cơ thể mục đích thẩm mỹ. Hỗn hợp này được làm nóng, bôi lên bề mặt da, sau khi nguội, được kéo ra, kéo theo các sợi lông.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một sáp tẩy lông để loại bỏ lông trên chân.)
  • (Chuyên viên thẩm mỹ thoa sáp tẩy lông cẩn thận lên cánh tay của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use epilating wax": sử dụng sáp tẩy lông.

    • Many people prefer to use epilating wax at home for convenience. (Nhiều người thích sử dụng sáp tẩy lông tại nhà sự tiện lợi.)
  • "epilating wax strip": dải sáp tẩy lông (dạng sáp sẵn trên giấy hoặc vải).

    • Epilating wax strips are easier to apply than traditional hot wax. (Các dải sáp tẩy lông dễ thoa hơn so với sáp nóng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Waxing (danh động từ): quá trình tẩy lông bằng sáp.

    • Waxing is a popular method of hair removal. (Tẩy lông bằng sáp một phương pháp loại bỏ lông phổ biến.)
  • Epilation (danh từ): hành động tẩy lông (bao gồm cả bằng sáp các phương pháp khác).

    • Epilation can be done using wax, tweezers, or lasers. (Tẩy lông có thể được thực hiện bằng sáp, nhíp, hoặc laser.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair removal wax: sáp tẩy lông (cách gọi thông dụng hơn).
  • Depilatory wax: sáp làm rụng lông (từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ sáp hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wax off: kéo sáp ra (sau khi bôi sáp lên da).

    • Wait for the wax to cool, then wax off quickly in the opposite direction of hair growth. (Chờ sáp nguội, sau đó kéo sáp ra nhanh theo hướng ngược lại với chiều mọc lông.)
  • Wax on: thoa sáp lên.

    • Make sure to wax on in the direction of hair growth for better results. (Đảm bảo thoa sáp theo hướng mọc lông để kết quả tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To wax poetic (không liên quan trực tiếp đến tẩy lông): nói một cách hoa mỹ.

    • He began to wax poetic about the beauty of nature. (Anh ấy bắt đầu nói một cách hoa mỹ về vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • To wax and wane (không liên quan trực tiếp): lên xuống, thay đổi.

    • The popularity of epilating wax has waxed and waned over the years. (Sự phổ biến của sáp tẩy lông đã lên xuống qua nhiều năm.)