epilepsia minor

Định nghĩa

Danh từ: (Y học) Một dạng động kinh nhẹ, đặc trưng bởi các cơn co giật ngắn, thường chỉ kéo dài vài giây đến nửa phút, với biểu hiện mất ý thức tạm thời, mắt nhìn đờ đẫn, có thể kèm theo co giật nhẹ mặt hoặc tay chân. Người bệnh thường không ngã nhanh chóng hồi phục, nhưng có thể lặp lại nhiều lần trong ngày.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petit mal": Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp, thường được dùng trong y văn để chỉ chính xác epilepsia minor.

    • Bệnh nhân tiền sử petit mal từ nhỏ, nhưng các cơn đã thuyên giảm khi trưởng thành.
  • "cơn vắng ý thức": Mô tả lâm sàng của epilepsia minor, nhấn mạnh vào triệu chứng mất ý thức thoáng qua.

    • Cơn vắng ý thức do epilepsia minor có thể bị nhầm lẫn với mơ màng hoặc thiếu tập trung.
Biến thể từ gần giống
  • động kinh cơn nhỏ: Cách dịch thuật ngữ y học tương đương.

    • Trẻ em mắc động kinh cơn nhỏ thường kết quả học tập bình thường nếu được điều trị kịp thời.
  • cơn co giật vắng ý thức: Mô tả chi tiết hơn về triệu chứng.

    • Cơn co giật vắng ý thức đặc điểm chính của epilepsia minor.
Từ đồng nghĩa
  • petit mal: Thuật ngữ y học quốc tế đồng nghĩa.
  • động kinh vắng ý thức: Tên gọi mô tả trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • cơn epilepsia minor: Cụm từ chỉ một đợt biểu hiện cụ thể.

    • Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân 3 cơn epilepsia minor trong buổi khám.
  • chẩn đoán epilepsia minor: Quá trình xác định bệnh.

    • Chẩn đoán epilepsia minor dựa trên điện não đồ quan sát lâm sàng.
Thành ngữ liên quan
  • "mất ý thức như cơn epilepsia minor": Dùng để miêu tả trạng thái đột nhiên đãng, mất tập trung trong cuộc sống thường ngày (không phải y học).
    • Anh ấy đột nhiên im lặng như mất ý thức trong cơn epilepsia minor, khiến mọi người ngạc nhiên.