epimedium

epimedium

A gardener plants epimedium in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Epimedium một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Hoàng liên gai (Berberidaceae), nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải đến Ấn Độ Đông Á. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi "sừng " (horny goat weed) do công dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Epimedium thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc để tăng cường sinh lực.)
  • (Khu vườn nhiều loài epimedium với những bông hoa mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : một loài phổ biến trong chi, hoa lớn thường được trồng làm cảnh.
    • Epimedium grandiflorum thrives in shaded, woodland areas. (Epimedium grandiflorum phát triển tốtnhững khu vực râm mát, tán cây.)
  • (Chiết xuất từ epimedium được nghiên cứu về khả năng chống lão hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Epimedium (n): tên khoa học của chi thực vật.
  • Epimedium (adj): thuộc về chi này (ít dùng).
  • Barrenwort (n): tên gọi thông thường khác của epimedium trong tiếng Anh.
    • Barrenwort is another name for epimedium. (Barrenwort một tên gọi khác của epimedium.)
Từ đồng nghĩa
  • Horny goat weed: tên thông dụng trong tiếng Anh, nhấn mạnh công dụng tình dục.
  • Yin yang huo: tên gọi trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Các cụm từ liên quan
  • : chiết xuất epimedium.
    • Epimedium extract is a popular ingredient in dietary supplements. (Chiết xuất epimedium một thành phần phổ biến trong thực phẩm chức năng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "epimedium" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.