epimetheus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Epimetheus (trong thần thoại Hy Lạp) là người anh em của Prometheus. Trái với lời cảnh báo của Prometheus về những món quà từ thần Zeus, Epimetheus đã chấp nhận Pandora làm vợ, dẫn đến việc Pandora mở chiếc hộp và giải phóng mọi tai ương ra thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Epimetheus được biết đến với những quyết định vội vàng.)
- (Bất chấp lời cảnh báo của Prometheus, Epimetheus đã chấp nhận Pandora làm vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The folly of Epimetheus": sự dại dột của Epimetheus, thường được dùng để chỉ những hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả tai hại.
- His decision to trust the stranger was the folly of Epimetheus. (Quyết định tin tưởng người lạ của anh ta là sự dại dột của Epimetheus.)
Biến thể và từ gần giống
- Epimethean (adj): thuộc về hoặc giống như Epimetheus, thường chỉ sự bốc đồng, thiếu thận trọng.
- Her epimethean choice to ignore the warnings led to disaster. (Lựa chọn bốc đồng của cô ấy khi phớt lờ những lời cảnh báo đã dẫn đến thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Hasty decision-maker: người ra quyết định vội vàng.
- Impulsive figure: nhân vật bốc đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Epimetheus" vì đây là danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
- "The gift of Epimetheus": món quà của Epimetheus, ám chỉ một điều gì đó tưởng chừng tốt đẹp nhưng lại mang tai họa (ám chỉ Pandora).
- The new software update was the gift of Epimetheus; it fixed one bug but created many others. (Bản cập nhật phần mềm mới là món quà của Epimetheus; nó sửa một lỗi nhưng lại tạo ra nhiều lỗi khác.)