epinephelus

epinephelus

A marine biologist carefully observes an epinephelus resting on a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: Epinephelus một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ mú (Serranidae), bao gồm các loài hoặc cá vược biển. Đây thuật ngữ khoa học dùng để phân loại các loài kích thước lớn, thường sốngvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • is a genus of groupers found in coral reefs. ( một chi được tìm thấycác rạn san hô.)
  • Many species of are important for commercial fishing. (Nhiều loài thuộc chi tầm quan trọng trong ngành đánh bắt thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm đặc điểm chung như thân hình chắc, miệng rộng vây lưng dài.
    • The genus Epinephelus includes over 50 recognized species. (Chi Epinephelus bao gồm hơn 50 loài đã được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Epinephelinae (danh từ): Phân họ mú, bao gồm chi các chi liên quan.
  • Epinephelus coioides (danh từ): Một loài cụ thể trong chi này, thường gọi là chấm cam.
  • Epinephelus akaara (danh từ): Loài đỏ, giá trị kinh tế cao.
Từ đồng nghĩa
  • : Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Cá vược biển: Một tên khác dùng để chỉ các loài trong chi này, đặc biệt những loài kích thước lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : danh từ khoa học, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.