epiphora
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép lặp cuối câu: "Epiphora" là một biện pháp tu từ, trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lại ở cuối các câu, mệnh đề hoặc dòng thơ liên tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Khi tôi còn là trẻ con, tôi nói như trẻ con, tôi hiểu như trẻ con, tôi suy nghĩ như trẻ con.) – Từ "as a child" được lặp lại ở cuối mỗi mệnh đề.
- (Không thấy điều ác, không nghe điều ác, không nói điều ác.) – Từ "evil" được lặp lại ở cuối mỗi cụm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Epiphora trong văn học: Thường được dùng để nhấn mạnh một ý tưởng hoặc cảm xúc, tạo nhịp điệu và sự thuyết phục.
- Ví dụ: "We shall fight on the beaches, we shall fight on the landing grounds, we shall fight in the fields and in the streets." (Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi biển, chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi đổ bộ, chúng ta sẽ chiến đấu trên các cánh đồng và trên đường phố.) – Cụm "we shall fight" được lặp lại ở đầu (đây là phép lặp đầu câu, nhưng để minh họa, có thể so sánh với epiphora là lặp cuối).
- Phân biệt với phép lặp đầu câu (anaphora): Trong khi anaphora lặp từ ở đầu câu, epiphora lặp từ ở cuối câu.
Biến thể và từ gần giống
- Epistrophe (danh từ): Một tên gọi khác của epiphora, thường dùng trong văn phong học thuật.
- Anaphora (danh từ): Phép lặp đầu câu, là biện pháp đối lập với epiphora.
Từ đồng nghĩa
- Phép lặp cuối: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Epistrophe: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "epiphora" vì đây là thuật ngữ tu từ.
Thành ngữ liên quan
- "Lặp lại như một điệp khúc": Diễn tả sự lặp đi lặp lại, tương tự như hiệu ứng của epiphora trong văn bản.
- Ví dụ: Câu nói đó cứ lặp lại như một điệp khúc trong bài phát biểu của ông ấy.