epiplexis

epiplexis

A teacher uses epiplexis to challenge her students' assumptions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép quở trách hùng biện: "Epiplexis" một biện pháp tu từ trong đó người nói quở trách, khiển trách khán giả hoặc người nghe nhằm kích động hoặc thuyết phục họ hành động hoặc thay đổi quan điểm. Đây một dạng câu hỏi tu từ mang tính chất mỉa mai, đay nghiến.
dụ sử dụng
  • (Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã sử dụng phép quở trách hùng biện để làm xấu hổ khán giả, khiến họ ủng hộ luật mới.)
  • (Phép quở trách hùng biện của giáo viên khiến học sinh cảm thấy lỗi không hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ epiplexis": sử dụng phép quở trách hùng biện.

    • The activist employed epiplexis to rally the crowd against injustice. (Nhà hoạt động đã sử dụng phép quở trách hùng biện để tập hợp đám đông chống lại sự bất công.)
  • "Epiplexis as a rhetorical strategy": phép quở trách hùng biện như một chiến lược tu từ.

    • Epiplexis as a rhetorical strategy is often found in political debates to provoke emotional responses. (Phép quở trách hùng biện như một chiến lược tu từ thường được tìm thấy trong các cuộc tranh luận chính trị để khơi gợi phản ứng cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiplectic (adj): thuộc về hoặc tính chất của phép quở trách hùng biện.
    • Her epiplectic tone was meant to shame the committee into action. (Giọng điệu đầy tính quở trách hùng biện của ấy nhằm làm xấu hổ ủy ban để họ hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproach: sự khiển trách, quở trách.
  • Admonition: lời cảnh cáo, khuyên răn.
  • Invective: lời mắng nhiếc, công kích (mạnh hơn, thường mang tính xúc phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan do "epiplexis" danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "epiplexis" do tính chất chuyên ngành của từ này. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: "To give someone a dressing-down" (mắng mỏ ai đó thậm tệ) nhưng không hoàn toàn tương đương.