epirus

epirus

The ancient kingdom of Epirus was known for its rugged landscapes and coastal cities.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đất cổ đại: "Epirus" tên một khu vực lịch sử nằmphía tây bắc Hy Lạp phía nam Albania ngày nay, giáp biển Ionia. Khu vực này từng phát triển thịnh vượng như một vương quốc vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên.
dụ sử dụng
  • (Epirus nổi tiếng với những dãy núi hiểm trở truyền thống quân sự mạnh mẽ.)
  • (Vương quốc Epirus đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Pyrrhus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The region of Epirus": vùng Epirus, thường dùng khi nói về địa hoặc lịch sử cổ đại.
    • The region of Epirus played a crucial role in the wars of the Diadochi. (Vùng Epirus đóng vai trò quan trọng trong các cuộc chiến của các tướng lĩnh kế vị Alexander Đại đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Epirote (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Epirus.
    • The Epirote army was famous for its phalanx formation. (Quân đội Epirote nổi tiếng với đội hình phalanx.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên dưới dạng "Epirus" hoặc dịch "vùng Epirus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ riêng địa danh).
Thành ngữ liên quan
  • "Victory of Pyrrhus" (chiến thắng kiểu Pyrrhus): thành ngữ bắt nguồn từ vua Pyrrhus của Epirus, chỉ một chiến thắng gây tổn thất nặng nề đến mức gần nhưthất bại.
    • Winning that battle was a Pyrrhic victory, just like the wars of Epirus. (Thắng trận đó một chiến thắng kiểu Pyrrhus, giống như các cuộc chiến của Epirus.)